THỜI GIAN LÀM VIỆC: THỨ 2 - CHỦ NHẬT | 7:00 - 19:00 - Hotline : 0913.038.790 - 0816.161.999 - 0211.629.68.88
NHA KHOA PHẠM HÙNG

BẲNG GIÁ DỊCH VỤ

23-12-2015 15:48

TT

TÊN DỊCH VỤ

Đơn vị Tính

GIÁ

I

DỊCH VỤ

 

 

1

Khám, kê đơn, tư vấn

 

Miễn Phí

2

Lấy cao Răng, đánh bóng 2 hàm

1 Lần

100.000

3

Đính đá (công)

1 răng

200.000

4

Đắp răng khểnh

1 răng

400.000

5

Tẩy trắng răng tại nhà

2 hàm

1.500.000

II

 CHỮA VIÊM LỢI, VIÊM NHA CHU

 

 

1

Thuốc bôi Sidolor

1 lọ

30.000

2

Điều trị viêm loét miệng, nha chu

1 đợt

400.000

3

Vecsni dự phòng chống sâu răng

2 hàm

400.000

4

Chích áp xe lợi

1 lần

200.000

III

TIỂU PHẪU

 

 

1

Tách lợi

1 răng

200.000

2

Cắt lợi chùm răng 8

1 răng

200.000

3

Nạo cắt u nhầy

1 răng

300.000

4

Mổ cắt cuống, trám ngược ống tủy

1 răng

2.000.000

5

Cắt phanh môi

1 lần

500.000

6

Cắt Phanh  Lưỡi

1 lần

500.000

7

Mổ nạo nang

1 răng

2.000.000

8

Phẫu Thuật tách vạt lợi

1 răng

500.000

9

Phẫu Thuật tách vạt lợi hạ xương

1 răng

700.000

IV

HÀN RĂNG

 

 

1

Hàn Fuji I

1 răng

100.000

2

Hàn Fuji II

1 răng

200.000

3

Hàn Fuji A3

1 răng

100.000

4

Hàn Fuji 7

1 răng

100.000

5

Hàn Fuji 9

1 răng

100.000

6

Hàn calci

1 răng

100.000

7

Hàn Dycal

1 răng

100.000

8

Hàn Composite

1 răng

100.000

9

Hàn Fuji Amagam

1 răng

200.000

10

Hàn Com GC Siêu bám dính

1 răng

200.000

11

Hàn Fuji máy

1 răng

200.000

V

ĐIỀU TRỊ NỘI NHA

 

 

A

Điều trị tủy bằng file máy KTS

 

 

1

Điều trị tủy răng (1,2,3,4,5)

1 răng

600.000

2

Điều trị tủy răng hàm lớn hàm (6,7)

1 răng

700.000

3

Điều trị tủy bằng MTA

1 răng

2.000.000

B

Điều trị tủy lại bằng File máy kts

 

 

1

Nhóm răng cửa  (1,2,3,4,5)

1 răng

800.000

2

Nhóm răng hàm lớn hàm (6,7)

1 răng

1.000.000

VI

NHỔ RĂNG

 

 

A

Nhổ răng thông thường

 

 

1

Nhổ răng sữa tê thấm

1 răng

Miễn phí

2

Nhổ răng sữa tiêm tê

1 răng

30.000

3

Nhổ răng vĩnh viễn lung lay

1 răng

200.000

4

Nhổ răng vĩnh viễn không lung lay

1 răng

300.000

5

Nhổ răng vĩnh viễn khó

1 răng

500.000

6

Nhổ răng 8 mọc thẳng

1 răng

800.000

7

Nhổ răng 8 mọc lệch

1 răng

1.500.000

8

Nhổ răng 8 mọc lệch ngầm

1 răng

2.000.000

B

Nhổ Răng bằng máy Piazotone

 

 

1

Nhổ răng vĩnh viễn khó

1 răng

800.000

2

Nhổ răng 8 mọc thẳng

1 răng

1.500.000

3

Nhổ răng 8 mọc lệch 70o

1 răng

2.000.000

4

Nhổ răng 8 mọc lệch 90o

1 răng

2.500.000

5

Nhổ răng 8 mọc lệch ngầm, mở xương

1 răng

3.000.000

VII

RĂNG GIẢ THÁO LẮP

 

 

A

Nền hàm cứng

 

500.000 – 800.000

1

Răng nhựa nội

1 răng

200.000

2

Răng nhựa ngoại

1 răng

300.000

B

Nền hàm dẻo

 

100.000-1.500.000

1

Răng composite

1 răng

400.000

2

Răng sứ

1 răng

600.000

3

Nền Hàm khung Thép

 

2.000.000-2.500.000

4

Nền Hàm khung Titan

 

3.500.000-4.500.000

VIII

RĂNG GIẢ CỐ ĐỊNH

 

 

1

Chốt  đúc Thép

1 răng

300.000

2

Chốt đúc Titan

1 răng

600.000

3

Chốt Xoắn

1 răng

400.000

4

Chốt Sợi

1 răng

800.000

5

Cắt chụp

1 răng

200.000

6

Tạo cùi thân răng

1 răng

400.000

7

Răng thép toàn bộ

1 răng

400.000

8

Răng thép sứ

1 răng

800.000

9

Răng Titan sứ

1 răng

1.600.000

10

Răng Titan sứ thẩm mỹ

1 răng

1.800.000

11

Răng Titan Nguyên khối

1 răng

2.500.000

12

Răng sứ Katana

1 răng

2.900.000

13

Răng sứ Cromcoban

1 răng

3.000.000

14

Răng sứ Vision

1 răng

4.000.000

15

Răng  sứ Vision Full, HT

1 răng

5.500.000

16

Răng  sứ Emax

1 răng

5.500.000

17

Răng  Nacera

1 răng

7.000.000

18

Răng  Nacera Full, HT

1 răng

7.000.000

19

Răng  Lava

1 răng

8.000.000

20

Verneer

1 răng

7.000.000

21

Bruxzir(USA)

1 răng

7.000.000

22

Whitepeack(Germany)

1 răng

8.000.000

23

Làm Over lay, onlay

1 răng

2.500.000

24

Răng Bruxzir

1 răng

8.000.000

IX

CHỈNH NHA

 

 

1

Ép máng mềm

1 hàm

100.000

2

Ép máng cứng

1 hàm

200.000

3

Hàm nắn tháo lắp, hàm giữ chỗ

2 hàm

1.500.000

4

Mắc cài mặt lưỡi

2 hàm

40 triệu- 60 triệu

5

Mắc cài tự buộc

2 hàm

25 triệu – 35 triệu

6

Mắc cài sứ

2 hàm

25 triệu – 35 triệu

X

IMPLANT

 

 

1

Implant Kontact (Pháp)

1 răng

22.000.000

2

Implant Yes (Korea)

1 răng

12.000.000

3

Implant Hiosstem (USA)

1 răng

18.000.000

4

Implant Osstem (Korea)

1 răng

14.000.000

5

Implant Brat (Franch)

1 răng

18.000.000

6

Ghép xương tự thân

1 răng

2.000.000

7

Ghép màng PRF Tự thân

1 răng

1.000.000

8

Ghép màng Collagen

1 răng

3.000.000

9

Ghép xương bán tổng hợp

1 răng

5.000.000

10

Ghép màng Igel

1 răng

5.000.000

         

                                  Nha Khoa Phạm Hùng  hân hạnh được phục vụ!

                               BS CKI. Răng- Hàm- Mặt

                            PHẠM HỮU HÙNG

 

NHA KHOA  PHẠM HÙNG

Số giấy phép: 00076/VP - GPHĐ
Địa chỉ : Số 68 Nguyễn tất Thành, phường Tích Sơn, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

Điện Thoại : 02116.296.888 – 0913.038.790 – 0816.161.999

Website: nhakhoaphamhung.com